Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1864 |
dddddddd |
Cầm Sư |
35 |
Chính phái |
2 |
500 |
0 |
1865 |
best2 |
Thương Hào |
35 |
Chính phái |
2 |
500 |
0 |
1866 |
Thuong99 |
Thương Hào |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1867 |
Dao99 |
Đao Khách |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1868 |
dao333333 |
Đao Khách |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1869 |
kiem01 |
Kiếm Khách |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1870 |
thu0g2 |
Thương Hào |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1871 |
NoKill |
Đao Khách |
35 |
Chưa gia nhập |
0 |
500 |
0 |
1872 |
hao1 |
Tử Hào |
35 |
Chính phái |
2 |
500 |
0 |
1873 |
hanbaoquan1 |
Hàn Bảo Quân |
35 |
Chính phái |
2 |
500 |
0 |
1874 |
dtapolo |
Đao Khách |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1875 |
da0oi |
Đao Khách |
35 |
Chính phái |
2 |
500 |
0 |
1876 |
dtapolo2 |
Đao Khách |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1877 |
newbiee |
Đao Khách |
35 |
Chính phái |
2 |
500 |
0 |
1878 |
cug1 |
Cung Thủ |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1879 |
cug2 |
Cung Thủ |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1880 |
cug3 |
Cung Thủ |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1881 |
thuongtrfdf1 |
Thương Hào |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1882 |
apolo1dt |
Đao Khách |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1883 |
dao6 |
Đao Khách |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1884 |
thu0g3 |
Thương Hào |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |
1885 |
newbje |
Đao Khách |
35 |
Chính phái |
2 |
500 |
0 |
1886 |
se7en3 |
Hàn Bảo Quân |
35 |
Tà phái |
2 |
500 |
0 |