Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
| T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
| 162 |
VoDanh |
Thần Nữ |
79 |
Chính phái |
3 |
6,250 |
0 |
| 163 |
0001 |
Đao Khách |
78 |
Chính phái |
3 |
30,000 |
0 |
| 164 |
SSENSS |
Tử Hào |
78 |
Chính phái |
3 |
4,250 |
0 |
| 165 |
TuHaThanCong |
Tử Hào |
78 |
Tà phái |
3 |
389,836 |
0 |
| 166 |
ZzKAIoozZ |
Cung Thủ |
76 |
Chính phái |
3 |
3,700 |
0 |
| 167 |
ZzKyuozZ |
Thần Nữ |
76 |
Chính phái |
3 |
3,650 |
0 |
| 168 |
LyMacSau |
Đại Phu |
74 |
Chính phái |
3 |
54,450 |
0 |
| 169 |
0002 |
Đao Khách |
74 |
Tà phái |
3 |
30,000 |
0 |
| 170 |
KiemThan |
Kiếm Khách |
74 |
Tà phái |
3 |
53,250 |
0 |
| 171 |
HacLongDao |
Đao Khách |
73 |
Chính phái |
3 |
31,050 |
0 |
| 172 |
ZzGumHizZ |
Đao Khách |
73 |
Chính phái |
3 |
3,650 |
0 |
| 173 |
ZzHyuOzZ |
Đại Phu |
73 |
Chính phái |
3 |
3,650 |
0 |
| 174 |
HacSatCung |
Cung Thủ |
73 |
Tà phái |
3 |
31,050 |
0 |
| 175 |
ULinhMaGioi |
Đại Phu |
73 |
Chính phái |
3 |
30,950 |
0 |
| 176 |
NguyenVanQuy |
Quyền Sư |
73 |
Tà phái |
3 |
31,050 |
0 |
| 177 |
HoQuangHieu |
Thương Hào |
72 |
Tà phái |
3 |
1,650 |
0 |
| 178 |
TruongDanKham |
Thương Hào |
71 |
Tà phái |
3 |
1,600 |
0 |
| 179 |
HaMy |
Thương Hào |
71 |
Tà phái |
3 |
55,450 |
0 |
| 180 |
Farming |
Hàn Bảo Quân |
70 |
Tà phái |
3 |
18,500 |
0 |
| 181 |
Farmer |
Hàn Bảo Quân |
70 |
Tà phái |
3 |
18,200 |
0 |
| 182 |
Datmaticial |
Diệu Yến |
69 |
Tà phái |
3 |
18,300 |
0 |
| 183 |
Farm |
Diệu Yến |
69 |
Tà phái |
3 |
18,050 |
0 |
| 184 |
ChauKhaiPhong |
Thương Hào |
69 |
Chính phái |
3 |
1,950 |
0 |