Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1496 |
Yorn |
Cung Thủ |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1497 |
XiaoXia |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1498 |
Kirsten |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
3 |
4,000 |
0 |
1499 |
Sollo |
Kiếm Khách |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1500 |
Share |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1501 |
DaoCun |
Đao Khách |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1502 |
ZoTruc |
Cung Thủ |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
1503 |
Celery |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1504 |
Create |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1505 |
Queen |
Cung Thủ |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
1506 |
King |
Đao Khách |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
1507 |
TuHao |
Hàn Bảo Quân |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1508 |
MuZIK |
Cầm Sư |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1509 |
Search |
Đại Phu |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1510 |
VinaG |
Đao Khách |
80 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1511 |
Kinz |
Thương Hào |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
1512 |
Here |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1513 |
Type |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1514 |
LucChiCamMa |
Cầm Sư |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1515 |
StrongBOW |
Cung Thủ |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1516 |
CuongDao |
Hàn Bảo Quân |
80 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
1517 |
BaoTung |
Diệu Yến |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1518 |
Irin |
Diệu Yến |
80 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |