Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1450 |
Yuri |
Hàn Bảo Quân |
85 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1451 |
ThanY |
Thần Nữ |
85 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1452 |
yennn |
Diệu Yến |
85 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1453 |
oDrFir3o |
Đại Phu |
85 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1454 |
vip2 |
Tử Hào |
85 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1455 |
XinChao |
Thích Khách |
84 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1456 |
Teddy |
Cầm Sư |
84 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1457 |
TieuUyen |
Quyền Sư |
84 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1458 |
HoaKelvinSTB |
Đao Khách |
84 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1459 |
AnhGau |
Cung Thủ |
84 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1460 |
OneBic |
Diệu Yến |
84 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1461 |
HBQ02 |
Hàn Bảo Quân |
84 |
Tà phái |
3 |
103,000 |
0 |
1462 |
GamC |
Đao Khách |
84 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1463 |
Louxi11 |
Hàn Bảo Quân |
83 |
Tà phái |
3 |
3,000 |
0 |
1464 |
oMjno |
Cung Thủ |
83 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1465 |
QuangLangQuan |
Hàn Bảo Quân |
83 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1466 |
MaiCongChua |
Diệu Yến |
83 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1467 |
SoloLeveling |
Diệu Yến |
83 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1468 |
xKingx |
Đao Khách |
83 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |
1469 |
TieuYTien |
Đại Phu |
83 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1470 |
GauMeo |
Thương Hào |
83 |
Chính phái |
3 |
3,000 |
0 |
1471 |
vip5 |
Đại Phu |
83 |
Chính phái |
4 |
3,000 |
0 |
1472 |
Thanhcothanj1 |
Diệu Yến |
82 |
Tà phái |
4 |
3,000 |
0 |