Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
1105 |
TNzTNzDp22 |
Đại Phu |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1106 |
zChi3Monz |
Đao Khách |
110 |
Tà phái |
6 |
107,000 |
0 |
1107 |
123ABC |
Kiếm Khách |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1108 |
BeoTy |
Thương Hào |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1109 |
BangNho |
Đại Phu |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1110 |
Varus |
Cung Thủ |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1111 |
CungThu |
Cung Thủ |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1112 |
xTaix |
Đàm Hoa Liên |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1113 |
white |
Thương Hào |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1114 |
Evanzz |
Cầm Sư |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1115 |
Yasuo |
Đao Khách |
110 |
Tà phái |
5 |
7,000 |
0 |
1116 |
SuBaChao |
Đao Khách |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1117 |
Omega |
Đàm Hoa Liên |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1118 |
DauCua |
Cung Thủ |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1119 |
NongDan |
Đại Phu |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1120 |
NongDan3 |
Thương Hào |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1121 |
Pegasus |
Đại Phu |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1122 |
NongDan5 |
Đao Khách |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1123 |
SunLight |
Hàn Bảo Quân |
110 |
Tà phái |
6 |
7,000 |
0 |
1124 |
MoonStone |
Thương Hào |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |
1125 |
YulGangSd |
Đại Phu |
110 |
Chính phái |
5 |
7,000 |
0 |
1126 |
Foster |
Quyền Sư |
110 |
Chính phái |
6 |
107,000 |
0 |
1127 |
Katarina |
Thích Khách |
110 |
Chính phái |
6 |
7,000 |
0 |