Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
921 |
Navies |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Tà phái |
6 |
10,100 |
0 |
922 |
ThanCu |
Thần Nữ |
120 |
Tà phái |
7 |
9,900 |
0 |
923 |
Thanhcothanh |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Tà phái |
7 |
9,950 |
0 |
924 |
BanhBao |
Đao Khách |
120 |
Chính phái |
6 |
10,300 |
0 |
925 |
box3 |
Đao Khách |
120 |
Tà phái |
6 |
11,550 |
0 |
926 |
HieuBa |
Cầm Sư |
120 |
Chính phái |
7 |
10,350 |
0 |
927 |
box4 |
Đại Phu |
120 |
Chính phái |
6 |
11,500 |
0 |
928 |
laras6 |
Cung Thủ |
120 |
Tà phái |
7 |
210,800 |
0 |
929 |
ViChungTa |
Quyền Sư |
120 |
Chính phái |
7 |
11,900 |
0 |
930 |
xPPGGx |
Đao Khách |
120 |
Chính phái |
7 |
11,300 |
0 |
931 |
XaThan |
Cung Thủ |
120 |
Chính phái |
7 |
9,900 |
0 |
932 |
zChi2Monz |
Đại Phu |
120 |
Tà phái |
7 |
109,890 |
0 |
933 |
ViAi |
Đại Phu |
120 |
Chính phái |
7 |
11,950 |
0 |
934 |
TetNguyenDan |
Thương Hào |
120 |
Tà phái |
7 |
9,900 |
0 |
935 |
RooBinHood |
Cung Thủ |
120 |
Chính phái |
7 |
9,900 |
0 |
936 |
Hinata |
Đao Khách |
120 |
Chính phái |
6 |
9,950 |
0 |
937 |
NguyetVuDa |
Hàn Bảo Quân |
120 |
Chính phái |
7 |
10,000 |
0 |
938 |
cafein |
Đao Khách |
120 |
Tà phái |
7 |
110,500 |
0 |
939 |
DeNhiMong |
Cầm Sư |
120 |
Chính phái |
7 |
110,500 |
0 |
940 |
Panara |
Tử Hào |
120 |
Tà phái |
7 |
110,500 |
0 |
941 |
aSASa |
Kiếm Khách |
120 |
Chính phái |
6 |
10,300 |
0 |
942 |
DanhHoang |
Cầm Sư |
120 |
Tà phái |
7 |
10,200 |
0 |
943 |
Nicotin |
Hàn Bảo Quân |
119 |
Tà phái |
5 |
109,000 |
0 |