Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
93 |
Legen |
Kiếm Khách |
156 |
Tà phái |
10 |
1,529,512 |
2 |
94 |
BaiFengXi |
Đao Khách |
156 |
Chính phái |
10 |
319,941 |
2 |
95 |
Jerry |
Cung Thủ |
156 |
Tà phái |
10 |
1,543,243 |
2 |
96 |
PeChuotBach |
Thương Hào |
156 |
Chính phái |
10 |
291,502 |
2 |
97 |
LyTinh |
Kiếm Khách |
156 |
Tà phái |
10 |
8,017,906 |
2 |
98 |
BeYeu |
Cung Thủ |
154 |
Tà phái |
10 |
346,300 |
2 |
99 |
PeLien |
Đàm Hoa Liên |
154 |
Tà phái |
10 |
383,600 |
2 |
100 |
PhaThienCung |
Cung Thủ |
154 |
Chính phái |
10 |
392,800 |
2 |
101 |
ThienQuan |
Hàn Bảo Quân |
154 |
Tà phái |
10 |
395,800 |
2 |
102 |
TieuDaiPhu |
Đại Phu |
153 |
Tà phái |
10 |
387,900 |
2 |
103 |
KhanhVy |
Diệu Yến |
152 |
Chính phái |
10 |
420,008 |
2 |
104 |
fuck |
Cung Thủ |
152 |
Chính phái |
10 |
184,106 |
2 |
105 |
MongDi |
Thương Hào |
151 |
Tà phái |
10 |
98,603 |
2 |
106 |
CamTuCau |
Kiếm Khách |
151 |
Tà phái |
10 |
284,938 |
2 |
107 |
So001 |
Thích Khách |
150 |
Tà phái |
10 |
7,276,151 |
2 |
108 |
DaoKen |
Đao Khách |
150 |
Chính phái |
10 |
4,683,041 |
2 |
109 |
ThanDao |
Đao Khách |
150 |
Tà phái |
10 |
4,817,149 |
2 |
110 |
ManhMang |
Diệu Yến |
150 |
Tà phái |
10 |
104,303 |
2 |
111 |
ThienY |
Thần Nữ |
149 |
Tà phái |
9 |
401,900 |
2 |
112 |
MTJay |
Đao Khách |
149 |
Tà phái |
9 |
134,500 |
2 |
113 |
So005 |
Đao Khách |
148 |
Chính phái |
9 |
493,300 |
2 |
114 |
So006 |
Đao Khách |
148 |
Chính phái |
9 |
492,650 |
2 |
115 |
So004 |
Đao Khách |
148 |
Tà phái |
9 |
493,500 |
2 |