Bảng Xếp Hạng
Xếp hạng cấp độ |
Xếp hạng thế lực chiến |
Xếp hạng tài phú
Toàn bộ -
Đao -
Kiếm -
Thương -
Cung -
Đ.Phu -
T.Khách -
Cầm
T.tự |
Tên nhân vật |
Phái |
Cấp |
Thế lực |
T.chức |
Võ huân |
T.sinh |
323 |
Uhajin |
Đại Phu |
146 |
Chính phái |
9 |
18,200 |
0 |
324 |
DarkLord |
Cung Thủ |
145 |
Tà phái |
9 |
16,400 |
0 |
325 |
Hamin3 |
Đại Phu |
145 |
Tà phái |
9 |
157,655 |
0 |
326 |
TuyetDao |
Hàn Bảo Quân |
145 |
Tà phái |
9 |
115,800 |
0 |
327 |
Infektion |
Đao Khách |
145 |
Tà phái |
9 |
45,500 |
0 |
328 |
HoLy9D |
Thương Hào |
145 |
Tà phái |
9 |
1,118,713 |
0 |
329 |
Qinka |
Cung Thủ |
145 |
Tà phái |
9 |
1,922,150 |
0 |
330 |
Kranken |
Đại Phu |
145 |
Tà phái |
9 |
45,650 |
0 |
331 |
Hamin4 |
Cung Thủ |
145 |
Chính phái |
9 |
190,048 |
0 |
332 |
TN07 |
Đao Khách |
145 |
Tà phái |
9 |
17,700 |
0 |
333 |
MTVy |
Đàm Hoa Liên |
145 |
Chính phái |
9 |
32,000 |
0 |
334 |
TN06 |
Cung Thủ |
145 |
Tà phái |
9 |
17,700 |
0 |
335 |
Liem |
Đao Khách |
145 |
Chính phái |
9 |
175,250 |
0 |
336 |
TN08 |
Đại Phu |
145 |
Tà phái |
8 |
17,800 |
0 |
337 |
TN02 |
Cung Thủ |
145 |
Tà phái |
9 |
17,700 |
0 |
338 |
TN05 |
Cung Thủ |
145 |
Tà phái |
9 |
17,700 |
0 |
339 |
BaoHan |
Thương Hào |
145 |
Chính phái |
9 |
169,274 |
0 |
340 |
BeBo2 |
Đao Khách |
145 |
Tà phái |
9 |
114,400 |
0 |
341 |
TN03 |
Hàn Bảo Quân |
145 |
Tà phái |
9 |
17,700 |
0 |
342 |
KhaHan |
Đại Phu |
145 |
Chính phái |
9 |
73,650 |
0 |
343 |
TN01 |
Hàn Bảo Quân |
145 |
Tà phái |
9 |
17,700 |
0 |
344 |
DarkShadow |
Thích Khách |
145 |
Tà phái |
9 |
15,200 |
0 |
345 |
TaKiem |
Kiếm Khách |
145 |
Tà phái |
9 |
71,300 |
0 |